ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "khoáng sản" (1件)
khoáng sản
日本語
名鉱物資源
Hòn đảo cũng có nguồn khoáng sản dồi dào.
その島は豊富な鉱物資源も持っている。
類語検索結果 "khoáng sản" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "khoáng sản" (1件)
Hòn đảo cũng có nguồn khoáng sản dồi dào.
その島は豊富な鉱物資源も持っている。
